BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT BÁNH XE TPR (3–5 INCH)
🔹 BÁNH XE 3 INCH
| STT | Loại bánh xe | Đường kính bánh | Chất liệu bánh | Kiểu lắp đặt | Tải trọng tối đa | Kích thước tấm đế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bánh xe cố định 3 inch | 3 inch (75 mm) | TPR | Gắn mặt bích (đế phẳng) | 80 kg | 94 × 64 mm |
| 2 | Bánh xe xoay 3 inch | 3 inch (75 mm) | TPR | Gắn mặt bích (đế phẳng) | 80 kg | 94 × 64 mm |
| 3 | Bánh xe xoay có phanh 3 inch | 3 inch (75 mm) | TPR | Gắn mặt bích (đế phẳng) | 80 kg | 94 × 64 mm |
| 4 | Bánh xe trục vít có phanh 3 inch | 3 inch (75 mm) | TPR | Gắn mặt bích (đế phẳng) | 80 kg | 94 × 64 mm |
| 5 | Bánh xe xoay trục vít có phanh 3 inch | 3 inch (75 mm) | TPR | Gắn mặt bích (đế phẳng) | 80 kg | 94 × 64 mm |
🔹 BÁNH XE 4 INCH
| STT | Loại bánh xe | Đường kính bánh | Chất liệu bánh | Kiểu lắp đặt | Tải trọng tối đa | Kích thước tấm đế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Bánh xe cố định 4 inch | 4 inch (90 mm) | TPR | Gắn mặt bích (đế phẳng) | 90 kg | 94 × 64 mm |
| 7 | Bánh xe xoay 4 inch | 4 inch (90 mm) | TPR | Gắn mặt bích (đế phẳng) | 90 kg | 94 × 64 mm |
| 8 | Bánh xe xoay có phanh 4 inch | 4 inch (90 mm) | TPR | Gắn mặt bích (đế phẳng) | 90 kg | 94 × 64 mm |
| 9 | Bánh xe trục vít có phanh 4 inch | 4 inch (90 mm) | TPR | Gắn mặt bích (đế phẳng) | 90 kg | 94 × 64 mm |
| 10 | Bánh xe xoay trục vít có phanh 4 inch | 4 inch (90 mm) | TPR | Gắn mặt bích (đế phẳng) | 90 kg | 94 × 64 mm |
🔹 BÁNH XE 5 INCH
| STT | Loại bánh xe | Đường kính bánh | Chất liệu bánh | Kiểu lắp đặt | Tải trọng tối đa | Kích thước tấm đế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Bánh xe cố định 5 inch | 5 inch (125 mm) | TPR | Gắn mặt bích (đế phẳng) | 100 kg | 94 × 64 mm |
| 12 | Bánh xe xoay 5 inch | 5 inch (125 mm) | TPR | Gắn mặt bích (đế phẳng) | 100 kg | 94 × 64 mm |
| 13 | Bánh xe xoay có phanh 5 inch | 5 inch (125 mm) | TPR | Gắn mặt bích (đế phẳng) | 100 kg | 94 × 64 mm |
| 14 | Bánh xe trục vít có phanh 5 inch | 5 inch (125 mm) | TPR | Gắn mặt bích (đế phẳng) | 100 kg | 94 × 64 mm |
| 15 | Bánh xe xoay trục vít có phanh 5 inch | 5 inch (125 mm) | TPR | Gắn mặt bích (đế phẳng) | 100 kg | 94 × 64 mm |








Đánh giá
There are no Đánh giá yet